Cáp điện kế 2 lõi (cáp muyle) 0.6/1 kV - Cu/XLPE/PVC/ATA/PVC

Tiêu chuẩn tham khảo: TCVN 5935 (IEC60502-1), JIS C 3605



Số lõi x Tiết diện mặt cắt danh định

Chiều dày cách điện Chiều dày băng giáp
Chiều dày danh định vỏ bọc
Đường kính tổng gần đúng
Điện trở ruột dẫn ở 20°C
Chiều dài đóng gói


(mm2)

(mm)  (mm) (mm) (mm) (Ω/km) (m)
2 x 1.5


0.7 0.2
1.8 13
12.1
1000
2 x 2.5


0.7 0.2 1.8 14
7.41
1000
2 x 3.5


0.7 0.2 1.8 14.5
5.20
1000
2 x 4


0.7 0.2 1.8 15
4.61
1000
2 x5.5


0.7 0.2 1.8 15.5
3.33
1000
2 x6


0.7 0.2 1.8 16
3.08
1000
2 x 7


0.7 0.2 1.8 16.5
2.61
1000
2 x 8


0.7 0.2 1.8 17
2.31
1000
2 x 10


0.7 0.2 1.8 18
1.83
1000
2 x 14


0.7 0.2 1.8 19
1.30
1000
2 x 16


0.7
0.2 1.8 20
1.15
1000
2 x 20


0.9 0.2 1.8 22
0.922
1000
2 x 22


0.9 0.2 1.8 22.5
0.832
1000
2 x 25


0.9 0.2 1.8 23
0.727
1000
2 x 30


0.9 0.2 1.8 24
0.629
1000
2 x 35


0.9 0.2 1.8 26
0.524
1000
2 x 38


0.9
0.2 1.8 27
0.492
1000
2 x 50


1.0
0.2 1.8
29
0.387
1000
2 x 60


1.0
0.2 1.9
31
0.387
1000
2 x 70


1.1 0.2 1.9
33
0.268
1000
2 x 80


1.1 0.2 2.0 35
0.232
500
2 x 95


1.1 0.2 2.0 37
0.193
500
2 x 100


1.1
0.2 2.0
38
0.182
500
2 x 120


1.2
0.2 2.1
41
0.153
500
                     


                
                
                
                
               
              

Ngoài các chủng loại sản phẩm trên, chúng tôi sẽ sản xuất các loại sản phẩm có qui cách theo yêu cầu của khách hàng.

 

Sản phẩm

Hoạt động