Cáp chống cháy 1 lõi không có giáp bảo vệ -0.6/1kV 

Tiêu chuẩn áp dụng: IEC 60502-1, IEC 60331

  

                        


Tiết diện mặt cắt danh định Chiều dày cách điện Chiều dày vỏ bọc Đường kính tổng gần đúng Điện trở ruột dẫn ở 20°C Chiều dài đóng gói
(mm2) (mm) (mm) (mm) (Ω/km) (m)
1 x 1.5
0.7
1.4
6
12.1
500/c
1 x 2.5
0.7
1.4
6.5
7.41
500/c 
1 x 4
0.7
1.4
7
4.61
500/c
1 x 6
0.7
1.4
7.5
3.08
500/c
1 x 10
0.7
1.4
8.5
1.83
  1500
1 x 16
0.7
1.4
9.5
1.15
1500
1 x 25
0.9
1.4
11
0.727
1000
1 x 35
0.9
1.4
13
0.524
1000
1 x 50
1.0
1.4
14
0.387
1000
1 x 70
1.1
1.4
16
0.268
1000
1 x 95
1.1
1.5
18
0.193
1000
1 x 120
1.2
1.5
20
0.153
1000
1 x 150
1.4
1.6
22
0.124
1000
1 x 185
1.6
1.6
24
0.0991
1000
1 x 240
1.7
1.7
27
0.0754
500
1 x 300
1.8
1.8
30
0.0601
500
1 x 400
2.0
1.9
34
0.0470
500
1 x 500
2.2
2.0
38
0.366
500
                   
              
              
                        
                      
              

 

Sản phẩm

Hoạt động